Master Mix là gì | Giới thiệu master mix của hãng Eurogentec
Bài viết dưới đây sẽ nêu bật master mix là gì? Đồng thời giới thiệu về Master Mix của hãng Eurogentec – Một giải pháp tối ưu cho PCR và RT-qPCR.
1. Master Mix là gì
- Trong lĩnh vực sinh học phân tử, master mix là một hỗn hợp các thành phần thiết yếu cần thiết cho phản ứng PCR (Polymerase Chain Reaction) hoặc RT-qPCR (Reverse Transcription Quantitative PCR). Master mix là gì? Đây là một công thức được pha sẵn bao gồm DNA polymerase, đệm (buffer), dNTPs, MgCl₂ và đôi khi cả chất ổn định hoặc thuốc nhuộm huỳnh quang, giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập phản ứng và giảm sai số do thao tác thủ công.
- Việc sử dụng master mix giúp tiết kiệm thời gian, đảm bảo độ chính xác và độ tái lập cao trong các thí nghiệm PCR. Đặc biệt, khi làm việc với số lượng lớn mẫu hoặc trong môi trường kiểm nghiệm, master mix là giải pháp lý tưởng để tăng hiệu suất và độ tin cậy.
2. Master Mix của hãng Eurogentec – Một giải pháp tối ưu cho PCR và RT-qPCR
Eurogentec – một trong những thương hiệu uy tín hàng đầu châu Âu trong lĩnh vực sinh học phân tử, hãng đã phát triển nhiều dòng sản phẩm master mix chất lượng cao, phù hợp với nhiều mục đích nghiên cứu và chẩn đoán. Một số sản phẩm tiêu biểu gồm:
- Takyon® No ROX Probe 2X MasterMix UNG
- Takyon® One-Step RT-qPCR MasterMix 4X Probe
- Takyon® SYBR® MasterMix
* Đặc điểm nổi bật của master mix Eurogentec
- Độ nhạy cao: phát hiện chính xác các bản sao mục tiêu có số lượng thấp.
- Độ chính xác và độ tái lập cao: nhờ thành phần ổn định và tối ưu hóa theo từng ứng dụng.
- Tiết kiệm thời gian: giảm số bước chuẩn bị mẫu, giảm nguy cơ nhiễm chéo.
- Tích hợp UNG: giúp loại bỏ DNA ngoại lai từ các phản ứng PCR trước, tăng độ tin cậy cho kết quả (đối với dòng có chứa UNG).
- Không chứa ROX: hoặc có phiên bản tương thích với các máy real-time PCR có yêu cầu chuẩn nội ROX.
* Ứng dụng của Master Mix Eurogentec
Các dòng master mix của Eurogentec được ứng dụng rộng rãi trong:
- Phân tích biểu hiện gene (Gene expression profiling)
- Phát hiện và định lượng virus, vi khuẩn (ví dụ: SARS-CoV-2, Influenza, Salmonella…)
- Kiểm nghiệm thực phẩm, môi trường, dược phẩm
- Chẩn đoán y học và kiểm tra di truyền
- Nghiên cứu gen chức năng và sinh học hệ gen.

3. Nguyên lý hoạt động của master mix
Nguyên lý của master mix dựa trên phản ứng khuếch đại chuỗi DNA. Thành phần chính của master mix bao gồm:
- DNA polymerase: Enzyme chịu trách nhiệm nhân bản DNA đích.
- dNTPs (deoxynucleotide triphosphates): Nguyên liệu để tổng hợp DNA mới.
- MgCl₂: Ion magiê cần thiết để enzyme hoạt động hiệu quả.
- Buffer: Duy trì pH và điều kiện lý tưởng cho phản ứng.
- Các chất phụ gia: Tăng cường độ ổn định và hiệu suất (chất ổn định, chất tăng cường phản ứng…).
Đối với các dòng One-Step RT-qPCR master mix, hỗn hợp còn chứa enzyme phiên mã ngược (Reverse Transcriptase) để chuyển đổi RNA thành cDNA trước khi thực hiện PCR.
4. Hướng dẫn sử dụng cụ thể
4.1. Đối với sản phẩm Takyon® No ROX Probe 2X MasterMix UNG
Bước 1. Chuẩn bị hỗn hợp phản ứng (reaction mix):
- 10 µL Master Mix 2X
- 0.4 µM primer forward + 0.4 µM primer reverse
- 0.2 µM probe (nếu dùng)
- DNA khuôn
- Nước không chứa DNAse/RNAse đến thể tích cuối là 20 µL
Bước 2. Chu trình PCR điển hình:
- 50°C, 2 phút (nếu có UNG)
- 95°C, 3 phút
- 40 chu kỳ: 95°C – 15 giây, 60°C – 60 giây
4.2. Đối với One-Step RT-qPCR Master Mix 4X Probe
Bước 1. Thêm enzyme RT từ ống riêng (nếu dạng tách rời).
Bước 2. Làm theo quy trình:
- 48–50°C, 10–15 phút (phiên mã ngược)
- 95°C, 3 phút (hoạt hóa polymerase)
- 40 chu kỳ: 95°C – 10 giây, 60°C – 40 giây
Master mix là gì? Đó là công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho các phản ứng PCR và RT-qPCR nhờ khả năng tiêu chuẩn hóa và tối ưu hóa quá trình khuếch đại. Eurogentec, với các dòng master mix chất lượng cao, đã và đang là lựa chọn đáng tin cậy của hàng ngàn phòng thí nghiệm trên toàn thế giới. Việc lựa chọn đúng loại master mix không chỉ giúp nâng cao độ chính xác mà còn tăng hiệu suất làm việc trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
👉 Vui lòng tham khảo sản phẩm do chúng tôi cung cấp tại đây
- Dung dịch Master Mix | Takyon® No ROX Probe 2X MasterMix UNG
- PCR Master Mix | One-Step Takyon® Ultra Probe 4X MasterMix
- Test chất gây dị ứng theo kỹ thuật ELISA của hãng R-Biopharm
- Môi trường nuôi cấy Clostridium perfringens
- Đảm bảo an toàn thực phẩm với cột ái lực miễn dịch AFLAOCHRA RHONE® WIDE
- Quản lý các chất gây dị ứng và rủi ro vi sinh trong thực phẩm Lễ Giáng Sinh
- Kiểm nghiệm Pseudomonas aeruginosa: các phương pháp kiểm tra trong an toàn thực phẩm
- Hóa chất Hydranal: Vai trò quan trọng trong phân tích hàm lượng nước
- Công nghệ mới "Hook Line" | Phát hiện chất gây dị ứng đáng tin cậy hơn
- Vạch trần các mối đe dọa tiềm ẩn: Xu hướng trong phân tích độc tố nấm mốc
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: 3 lầm tưởng về nấm men và nấm mốc
- Hướng dẫn sử dụng đĩa môi trường Compact Dry của hãng Nissui
- Axit glutamic có trong thực phẩm nào | Tại sao cần kiểm tra axit L-glutamic trong thực phẩm
- Hàm lượng Aflatoxin cho phép trong thực phẩm | Phương pháp kiểm tra Aflatoxin
- Axit lactic có trong thực phẩm nào | Tại sao cần kiểm tra axit lactic trong thực phẩm
- Chất chuẩn Aflatoxin hãng Trilogy® | Giải pháp trong kiểm nghiệm độc tố vi nấm
- Vi khuẩn Listeria trong thực phẩm: nguy cơ ngày càng tăng?
- 6 chất gây ô nhiễm có khả năng gây nguy hiểm trong thức ăn chăn nuôi
- Vi sinh vật chỉ thị là gì | Ý nghĩa trong kiểm soát an toàn thực phẩm
- Làm thế nào để loại bỏ vi khuẩn ở thức ăn
- Phương pháp ATP | Tiêu chuẩn đánh giá độ sạch bề mặt sau vệ sinh
- Hiểu về độc tố nấm mốc: tác động, tầm quan trọng của việc thử nghiệm và pháp lý





