Chất chuẩn Aflatoxin hãng Trilogy® | Giải pháp trong kiểm nghiệm độc tố vi nấm
Dưới đây là bài viết chi tiết về chất chuẩn Aflatoxin tổng và các chất chuẩn đơn Aflatoxin B1, B2, G1, G2 của hãng Trilogy®, bao gồm thông tin về ứng dụng, phương pháp sử dụng, và đặc điểm nổi bật của các sản phẩm này.
- Trong lĩnh vực kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, việc phân tích độc tố vi nấm Aflatoxin là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về giới hạn dư lượng độc tố.
- Để đạt được kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy, việc sử dụng chất chuẩn Aflatoxin đạt chuẩn quốc tế là vô cùng cần thiết. Trong đó, các dòng chất chuẩn Aflatoxin của hãng Trilogy (Mỹ) đã và đang là lựa chọn ưu tiên của nhiều phòng thí nghiệm trên toàn thế giới.
- Trilogy Analytical Laboratory (Mỹ) là nhà cung cấp hàng đầu thế giới về các chất chuẩn độc tố vi nấm với chất lượng cao, được chứng nhận và truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Trong đó, nhóm chất chuẩn Aflatoxin bao gồm:
1. Tổng quan về Aflatoxin và nhu cầu phân tích
Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm do Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus sinh ra. Các độc tố chính bao gồm:
- Aflatoxin B2(độc tính cao nhất)
- Aflatoxin B2
- Aflatoxin G1
- Aflatoxin G2
- Chúng thường xuất hiện trong các loại nông sản như ngô, đậu phộng, gạo, lúa mì, cà phê, gia vị khô... với nguy cơ gây ung thư gan và tổn thương hệ miễn dịch.
- Các tiêu chuẩn quốc tế như Codex, EU, US FDA hay ASEAN đều đặt giới hạn rất nghiêm ngặt về hàm lượng Aflatoxin trong thực phẩm, đặc biệt là giới hạn cho Aflatoxin B1 và tổng Aflatoxin (Aflatoxin Total).
2. Đặc điểm nổi bật của chất chuẩn Aflatoxin hãng Trilogy
🔹 Trilogy® Liquid Standard Aflatoxins B1, B2, G1, G2
- Tên thương mại: Liquid Standard Aflatoxins B1, B2, G1, G2
- Mã hàng: TSL-108-10
- Quy cách: 10ml/chai
- Dạng: aflatoxin B1, B2, G1, G2 (4:1:4:1) 5 μg/mL (2/0.5/2/0.5 μg/mL) trong dung môi acetonitrile
- Thành phần: hỗn hợp Aflatoxin B1, B2, G1, G2 ở nồng độ chuẩn xác
- Công dụng: dùng để hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn trong phân tích Aflatoxin tổng.

🔹 Trilogy® Liquid Standard Aflatoxins B1
- Tên thương mại: Liquid Standard Aflatoxins B1
- Mã hàng: TSL-104-10
- Quy cách: 10ml/chai
- Dạng: aflatoxin B1 25 μg/mL trong dung môi acetonitrile
- Thành phần: hỗn hợp Aflatoxin B1 ở nồng độ chuẩn xác
- Công dụng: dùng để hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn trong phân tích Aflatoxin B1.
🔹 Trilogy® Liquid Standard Aflatoxins B2
- Tên thương mại: Liquid Standard Aflatoxins B2
- Mã hàng: TSL-105-10
- Quy cách: 10ml/chai
- Dạng: aflatoxin B2 25 μg/mL trong dung môi acetonitrile
- Thành phần: hỗn hợp Aflatoxin B2 ở nồng độ chuẩn xác
- Công dụng: dùng để hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn trong phân tích Aflatoxin B2.
🔹 Trilogy® Liquid Standard Aflatoxins G1
- Tên thương mại: Liquid Standard Aflatoxins G1
- Mã hàng: TSL-106-10
- Quy cách: 10ml/chai
- Dạng: aflatoxin G1 25 μg/mL trong dung môi acetonitrile
- Thành phần: hỗn hợp Aflatoxin G1 ở nồng độ chuẩn xác
- Công dụng: dùng để hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn trong phân tích Aflatoxin G1.
🔹 Trilogy® Liquid Standard Aflatoxins G2
- Tên thương mại: Liquid Standard Aflatoxins G2
- Mã hàng: TSL-107-10
- Quy cách: 10ml/chai
- Dạng: aflatoxin G2 25 μg/mL trong dung môi acetonitrile
- Thành phần: hỗn hợp Aflatoxin G2 ở nồng độ chuẩn xác
- Công dụng: dùng để hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn trong phân tích Aflatoxin G2.
🔹 Trilogy® Liquid Standard Aflatoxins M1
- Tên thương mại: Liquid Standard Aflatoxins M1
- Mã hàng: TSL-143-2
- Quy cách: 2ml/chai
- Dạng: aflatoxin M1 0.5 μg/mL trong dung môi acetonitrile
- Thành phần: hỗn hợp Aflatoxin M1 ở nồng độ chuẩn xác
- Công dụng: dùng để hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn trong phân tích Aflatoxin M1.
3. Ứng dụng của chất chuẩn Aflatoxin trong kiểm nghiệm
Chất chuẩn Aflatoxin của Trilogy được sử dụng rộng rãi trong các phương pháp phân tích:
- Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC, HPLC-MS/MS.
- Sắc ký khí GC-MS.
- Elisa hoặc phương pháp quang phổ hấp thụ.
* Ứng dụng thực tế
- Kiểm tra nguyên liệu thô (ngũ cốc, hạt có dầu).
- Dùng làm chất chuẩn chuẩn bị đường chuẩn (calibration curve) trong phân tích HPLC, LC-MS/MS.
- Đánh giá hiệu suất hồi phục, giới hạn phát hiện (LOD) và định lượng (LOQ) trong phương pháp phân tích.
- So sánh liên phòng, phát triển hoặc thẩm định các quy trình phân tích.
- Giám sát sản phẩm chế biến (sữa, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm khô).
- Kiểm tra xuất nhập khẩu hàng nông sản.
- Nghiên cứu, thẩm định phương pháp thử nghiệm.
4. Ưu điểm của chất chuẩn Aflatoxin Trilogy
- Độ tinh khiết cao, ổn định và được chứng nhận đầy đủ.
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 17034 về chất chuẩn.
- Có đầy đủ COA, MSDS.
- Tương thích với nhiều phương pháp và thiết bị phân tích hiện đại.
- Tiện lợi: dạng dung dịch sẵn sàng sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian pha chuẩn.
5. Phương pháp sử dụng
* Bước 1: Chuẩn bị đường chuẩn
- Lấy một lượng chất chuẩn phù hợp (ví dụ 50 µL, tùy nồng độ) từ lọ gốc.
- Pha loãng trong dung môi (thường là methanol hoặc hỗn hợp methanol : water) để tạo các mức chuẩn cần thiết (ví dụ: 1, 2, 5, 10 µg/kg).
- Các mức nồng độ được xây dựng để tạo đường chuẩn tuyến tính phục vụ định lượng.
* Bước 2: Tiêm mẫu vào thiết bị phân tích
- Hệ thống HPLC với detector huỳnh quang (HPLC-FLD, thường dùng post-column derivatization với bromination) hoặc LC-MS/MS là các phương pháp phổ biến.
- Cài đặt điều kiện sắc ký phù hợp với từng aflatoxin.
* Bước 3: Xử lý và so sánh dữ liệu
- So sánh diện tích đỉnh của mẫu thử với các mức chuẩn để tính toán hàm lượng aflatoxin trong mẫu.
6. Thông tin danh mục sản phẩm chất chuẩn Aflatoxin

Chất chuẩn Aflatoxin của Trilogy® là lựa chọn tin cậy cho các phòng thí nghiệm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và các tổ chức kiểm nghiệm muốn đạt độ chính xác cao trong phân tích độc tố vi nấm. Việc sử dụng chất chuẩn đạt chuẩn quốc tế không chỉ đảm bảo chất lượng phân tích mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng và luật pháp về an toàn thực phẩm.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tối ưu cho việc phân tích Aflatoxin, hãy lựa chọn Trilogy – Chất chuẩn Aflatoxin đáng tin cậy dành cho phòng thí nghiệm hiện đại.
- Hóa chất Hydranal: Vai trò quan trọng trong phân tích hàm lượng nước
- Kiểm nghiệm Pseudomonas aeruginosa: các phương pháp kiểm tra trong an toàn thực phẩm
- Test chất gây dị ứng theo kỹ thuật ELISA của hãng R-Biopharm
- Môi trường nuôi cấy Clostridium perfringens
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: 3 lầm tưởng về nấm men và nấm mốc
- Vạch trần các mối đe dọa tiềm ẩn: Xu hướng trong phân tích độc tố nấm mốc
- Đĩa môi trường CompactDry | Kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm dễ dàng hơn | P1
- Kiểm nghiệm vi sinh cho dược phẩm bằng đĩa Compact Dry | Shimadzu
- Công nghệ mới "Hook Line" | Phát hiện chất gây dị ứng đáng tin cậy hơn
- Hướng dẫn sử dụng đĩa môi trường Compact Dry của hãng Nissui
- Vi khuẩn Listeria trong thực phẩm: nguy cơ ngày càng tăng?
- 6 chất gây ô nhiễm có khả năng gây nguy hiểm trong thức ăn chăn nuôi
- Vi sinh vật chỉ thị là gì | Ý nghĩa trong kiểm soát an toàn thực phẩm
- Làm thế nào để loại bỏ vi khuẩn ở thức ăn
- Phương pháp ATP | Tiêu chuẩn đánh giá độ sạch bề mặt sau vệ sinh
- Hiểu về độc tố nấm mốc: tác động, tầm quan trọng của việc thử nghiệm và pháp lý
- Ưu điểm và rủi ro khi sử dụng men tự nhiên
- Cập nhật giới hạn pháp lý của EU và Hoa Kỳ đối với độc tố nấm mốc Fusarium
- Bộ kit Real-Time PCR SureFast® Listeria 3plex ONE đạt chứng nhận AOAC-RI
- Virus trong thực phẩm | Tại sao nên kiểm tra thực phẩm có norovirus hay không?





