Cập nhật giới hạn pháp lý của EU và Hoa Kỳ đối với độc tố nấm mốc Fusarium
Cập nhật giới hạn pháp lý của EU và Hoa Kỳ đối với độc tố nấm mốc Fusarium: Những điều bạn cần biết.
- Độc tố Fusarium là một trong những chất gây ô nhiễm phổ biến nhất trong ngũ cốc và các sản phẩm từ ngũ cốc. Những độc tố tự nhiên này, do nấm Fusarium tạo ra, gây nguy cơ cho sức khỏe của cả con người và động vật, khiến việc quản lý chúng trở thành ưu tiên của các cơ quan an toàn thực phẩm trên toàn thế giới.
- Vào năm 2024, Liên minh Châu Âu đã ban hành luật nghiêm ngặt hơn, hạ thấp mức tối đa theo luật định của deoxynivalenol (DON) và ban hành luật về độc tố T-2 và HT-2. Những thay đổi này tác động đến các nhà sản xuất, chế biến và phòng thí nghiệm chịu trách nhiệm thử nghiệm độc tố nấm mốc, đòi hỏi phải điều chỉnh các chiến lược kiểm soát chất lượng để duy trì sự tuân thủ.

* Những thay đổi quan trọng trong quy định
- Liên minh Châu Âu đã đưa ra mức tối đa thấp hơn đối với một số độc tố nấm mốc Fusarium trong ngũ cốc và các sản phẩm từ ngũ cốc. Những cập nhật này chủ yếu ảnh hưởng đến Deoxynivalenol và T-2 & HT-2.
- Ngũ cốc chưa qua chế biến (trừ yến mạch) – Mức tối đa đã được giảm từ 1.250 ppb xuống 1.000 ppb.
- Hạt yến mạch chưa qua chế biến có vỏ: Giới hạn vẫn không đổi ở mức 1.750 ppb.
- Sản phẩm xay xát từ ngũ cốc: Mức tối đa mới là 600 ppb đã được thiết lập.
Các độc tố T-2 và HT-2 trước đây được theo dõi bằng cách sử dụng các mức hướng dẫn thay vì các giới hạn theo luật định nghiêm ngặt. Các quy định mới nhất đưa ra ngưỡng tối đa bắt buộc đối với một loạt các sản phẩm thực phẩm, bao gồm ngũ cốc, sản phẩm xay xát chế biến và thực phẩm từ ngũ cốc, với các giới hạn cụ thể khác nhau tùy theo từng loại. Các mức tối đa mới là:
- Hạt ngũ cốc chưa qua chế biến (trừ lúa mạch) – 50 ppb.
- Yến mạch đưa ra thị trường cho người tiêu dùng cuối cùng – 100 ppb.
- Sản phẩm xay xát từ yến mạch – 100 ppb.
- Hạt lúa mạch chưa qua chế biến (trừ lúa mạch mạch nha) – 150 ppb.
- Hạt lúa mạch mạch nha chưa qua chế biến – 200 ppb.
- Hạt yến mạch chưa qua chế biến còn vỏ – 1250 ppb.
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cũng đã cập nhật chương trình tuân thủ của họ để theo dõi các độc tố nấm mốc bổ sung có liên quan đến quy định trong thực phẩm của con người, cụ thể là độc tố T-2/HT-2 và zearalenone.
Chương trình tuân thủ được cập nhật cũng phản ánh sự chuyển đổi của các phòng thí nghiệm quản lý của FDA sang phương pháp phân tích nhiều độc tố nấm mốc. Trong cả hai trường hợp, điều này tạo ra cơ hội cho các sản phẩm Fusarium đơn và đa độc tố của R-Biopharm Rhône. Những thay đổi này có nghĩa là các doanh nghiệp hoạt động trong ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt hơn này
Trong cả hai trường hợp, điều này tạo ra cơ hội cho các sản phẩm Fusarium đơn và đa độc tố của R-Biopharm Rhône. Những thay đổi này có nghĩa là các doanh nghiệp hoạt động trong ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt hơn này.
* Đảm bảo tuân thủ: Giải pháp thử nghiệm đáng tin cậy
- Với quyền truy cập vào một nhóm các nhà khoa học R & D và sản xuất tại chỗ đáng kinh ngạc, R-Biopharm Rhône có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với bất kỳ thay đổi nào được thực hiện đối với các quy định. Chúng tôi cung cấp một loạt các giải pháp thử nghiệm phân tích phù hợp với mọi cấp độ chuyên môn, cung cấp khả năng phát hiện chính xác độc tố fusarium. Những cập nhật về quy định này đòi hỏi phải nâng cao khả năng thử nghiệm và các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn.
- Các phòng thí nghiệm phải thích ứng với các giới hạn mới bằng cách triển khai các phương pháp thử nghiệm tiên tiến và đảm bảo thiết bị và giao thức của họ được cập nhật. R-Biopharm Rhône cung cấp một loạt các phương pháp đã được xác nhận bằng cách sử dụng các cột miễn dịch ái lực kết hợp với HPLC và LC-MS/MS, giúp các phòng thí nghiệm đạt được kết quả nhất quán, đáng tin cậy đáp ứng cả các giới hạn theo luật mới của EU và Hoa Kỳ.
👉 Tham khảo bài viết Các phương pháp phân tích đa độc tố nấm mốc Mycotoxin
Nguồn tin: food.r-biopharm.com
- Môi trường nuôi cấy Clostridium perfringens
- Quản lý các chất gây dị ứng và rủi ro vi sinh trong thực phẩm Lễ Giáng Sinh
- Que test chất gây dị ứng R-Biopharm: Nguyên lý và quy trình kiểm tra
- 6 thách thức lớn nhất trong phân tích độc tố nấm mốc và cách khắc phục
- Kiểm nghiệm Pseudomonas aeruginosa: các phương pháp kiểm tra trong an toàn thực phẩm
- Hóa chất Hydranal: Vai trò quan trọng trong phân tích hàm lượng nước
- Đĩa môi trường CompactDry | Kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm dễ dàng hơn | P1
- Kiểm nghiệm vi sinh cho dược phẩm bằng đĩa Compact Dry | Shimadzu
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: 3 lầm tưởng về nấm men và nấm mốc
- Hướng dẫn sử dụng đĩa môi trường Compact Dry của hãng Nissui
- Bộ kit Real-Time PCR SureFast® Listeria 3plex ONE đạt chứng nhận AOAC-RI
- Virus trong thực phẩm | Tại sao nên kiểm tra thực phẩm có norovirus hay không?
- Những thách thức trong việc quản lý chất gây dị ứng
- Đảm bảo chất lượng từ trang trại đến bàn ăn: Kiểm tra gạo, tin tưởng bữa ăn của bạn!
- Côn trùng ăn được: tính nhỏ gọn bền vững
- Legionella trong nước | Mối hiểm họa tiềm ẩn và giải pháp kiểm soát bằng Real-Time PCR
- Enterococci là vi khuẩn gì | Tại sao cần kiểm tra Enterococci trong thực phẩm và nước
- Phương pháp Enzymatic là gì? Tại sao sử dụng để xác định hàm lượng đường và axit trong thực phẩm
- Thiết bị và vật tư tiêu hao khi thực hiện test ELISA chất gây dị ứng
- Đĩa Compact Dry Shimadzu | Giải pháp kiểm nghiệm vi sinh hiện đại





