Kiểm tra độc tố nấm mốc mycotoxin theo kỹ thuật ELISA | R-Biopharm
Kiểm tra độc tố nấm mốc mycotoxin theo kỹ thuật ELISA của hãng R-Biopharm bao gồm các bước chi tiết để phát hiện và định lượng mycotoxin trong mẫu thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Dưới đây là quy trình cơ bản sử dụng phương pháp ELISA của hãng R-Biopharm
1. Chuẩn bị mẫu
– Nghiền mẫu: Mẫu thực phẩm cần được nghiền nhỏ để đảm bảo tính đồng nhất.
– Cân mẫu: Cân một lượng mẫu theo hướng dẫn của kit ELISA (thường từ 5-25g, tùy thuộc vào loại mẫu và mycotoxin cần kiểm tra).
– Chiết xuất: Mẫu được tách chiết bằng dung dịch chiết (thường là methanol: nước hoặc acetonitrile: nước với tỷ lệ phần trăm cụ thể). Ví dụ, đối với aflatoxin, thường sử dụng dung dịch methanol: nước (70:30).
– Lắc hoặc khuấy: Để đảm bảo mycotoxin được chiết ra khỏi mẫu, dung dịch cần được khuấy hoặc lắc đều trong một thời gian quy định (thường từ 10-30 phút).
– Lọc hoặc ly tâm: Sau khi chiết xuất, hỗn hợp cần được lọc hoặc ly tâm để loại bỏ tạp chất và cặn. Dung dịch lọc sẽ được dùng cho bước tiếp theo.
2. Pha loãng mẫu
Pha loãng mẫu đã chiết với dung dịch đệm pha loãng (Dilution buffer) do R-Biopharm cung cấp, theo hướng dẫn cụ thể của từng loại kit ELISA. Bước này giúp điều chỉnh nồng độ mycotoxin trong khoảng có thể đo được.
3. Chuẩn bị bộ kit ELISA
– Chuẩn bị khay ELISA: Khay ELISA của R-Biopharm đã được phủ sẵn các kháng thể đặc hiệu với mycotoxin cần kiểm tra (ví dụ: Aflatoxin, Ochratoxin, Fumonisin, Zearalenone, T-2/HT-2 toxin).
– Thêm dung dịch chuẩn: Pha các dung dịch chuẩn mycotoxin với nồng độ đã biết vào các giếng riêng biệt của khay ELISA để tạo đường chuẩn.
– Thêm mẫu chiết: Thêm mẫu đã pha loãng vào các giếng còn lại trên khay ELISA.
4. Ủ mẫu
– Sau khi thêm dung dịch chuẩn và mẫu, khay ELISA được ủ trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 30 phút đến 1 giờ) ở nhiệt độ phòng hoặc trong lò ủ (tùy thuộc vào hướng dẫn của kit).
– Trong quá trình này, các kháng thể trong giếng sẽ bắt cặp với mycotoxin có trong mẫu (nếu có).
5. Rửa khay
Sau khi ủ, khay ELISA sẽ được rửa bằng dung dịch rửa (Wash buffer) để loại bỏ các chất không gắn kết với kháng thể. Bước rửa được thực hiện nhiều lần (thường 3-5 lần) để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các tạp chất.
6. Thêm enzyme và cơ chất
– Thêm enzyme gắn với kháng thể thứ hai: Thêm enzyme conjugate (ví dụ như enzyme peroxidase) vào các giếng. Enzyme này sẽ gắn với phức hợp kháng thể mycotoxin.
– Ủ tiếp: Khay ELISA tiếp tục được ủ để cho phép phản ứng enzyme diễn ra (thường 15-30 phút).
– Thêm cơ chất (substrate): Sau khi ủ, thêm dung dịch cơ chất (chromogen/substrate) vào các giếng. Cơ chất sẽ phản ứng với enzyme và tạo ra màu sắc (thường là màu xanh).
7. Dừng phản ứng
Thêm dung dịch dừng phản ứng (Stop solution): Sau thời gian ủ nhất định, dung dịch dừng phản ứng (thường là acid sulfuric hoặc tương tự) được thêm vào các giếng để dừng phản ứng enzyme. Màu sắc sẽ chuyển từ xanh sang vàng.
8. Đọc kết quả
– Đọc mật độ quang học (OD): Sử dụng máy đọc ELISA (ELISA reader) để đo mật độ quang học (Optical Density - OD) ở bước sóng thích hợp (thường là 450 nm).
– So sánh với đường chuẩn: So sánh giá trị OD của mẫu với đường chuẩn đã xây dựng từ dung dịch chuẩn để xác định nồng độ mycotoxin có trong mẫu.
9. Phân tích và báo cáo
– Tính toán nồng độ mycotoxin: Dựa trên kết quả OD, tính toán nồng độ mycotoxin trong mẫu bằng cách so sánh với đường chuẩn.
– Báo cáo kết quả: Lập báo cáo kết quả và so sánh với các giới hạn an toàn cho phép của mycotoxin trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
* Các lưu ý khi thực hiện kỹ thuật ELISA:
– Thực hiện đúng theo hướng dẫn của từng loại kit ELISA, vì thời gian ủ và dung dịch sử dụng có thể khác nhau.
– Đảm bảo các thiết bị và dụng cụ phòng thí nghiệm được làm sạch kỹ lưỡng để tránh nhiễm chéo.
– Mỗi loại kit của R-Biopharm sẽ có quy trình chi tiết hơn và cần phải tuân theo các thông số kỹ thuật do hãng cung cấp.

Kỹ thuật ELISA của R-Biopharm nổi bật với độ nhạy cao, cho phép phát hiện nồng độ mycotoxin thấp và có thể áp dụng cho nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ ngũ cốc, hạt đến sản phẩm sữa và thịt. Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp sản phẩm phù hợp với quy trình sản xuất!
Nguồn tin: www.pacificlab.vn
- Vạch trần các mối đe dọa tiềm ẩn: Xu hướng trong phân tích độc tố nấm mốc
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: 3 lầm tưởng về nấm men và nấm mốc
- Kiểm soát chất lượng thực phẩm bằng phương pháp Enzymatic
- Môi trường nuôi cấy vi sinh vật | Định nghĩa và phân loại
- Độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi: Chúng nguy hiểm thế nào cho vật nuôi?
- Công nghệ mới "Hook Line" | Phát hiện chất gây dị ứng đáng tin cậy hơn
- Phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes bằng đĩa môi trường chuẩn bị sẵn CompactDry Shimadzu
- Đĩa môi trường CompactDry | Kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm dễ dàng hơn | P1
- Kiểm nghiệm vi sinh cho dược phẩm bằng đĩa Compact Dry | Shimadzu
- Hướng dẫn sử dụng đĩa môi trường Compact Dry của hãng Nissui
- Quy định về chất gây dị ứng trong thực phẩm
- Histamin có trong thực phẩm nào? Giới hạn Histamin trong thực phẩm
- Kỹ thuật ELISA trong kiểm nghiệm thực phẩm: Nguyên lý và ứng dụng
- Cách đổ môi trường vào đĩa petri
- Các chỉ tiêu vi sinh vật trong thực phẩm
- Eurogentec: Giải pháp tiên phong cho ứng dụng sinh học phân tử
- Thiết kế phòng vi sinh và tiêu chuẩn phòng thí nghiệm vi sinh
- Vi khuẩn Listeria spp trong thực phẩm và các phương pháp phát hiện
- Vi khuẩn Salmonella và phương pháp phát hiện Salmonella trong thực phẩm
- Vibrio parahaemolyticus trong thực phẩm





