Bộ test kit phân tích để đảm bảo sản xuất thực phẩm không có sữa
Bài viết này sẽ giới thiệu các bộ test kit dùng để phân tích các thực phẩm không có chứa chất gây dị ứng là sữa.
1. RIDASCREEN® FAST Milk R4652
- Sandwich ELISA RIDASCREEN ® FAST Milk (Mã số sản phẩm R4652) phù hợp để thử nghiệm các loại thực phẩm có thành phần chưa biết, có thể chứa cả casein và β-lactoglobulin (BLG) theo tỷ lệ chưa biết.
- Xét nghiệm này chứa kháng thể chống lại cả BLG và casein. Trong mẫu có tỷ lệ protein tự nhiên, xét nghiệm này phát hiện khoảng 50% casein và khoảng 50% BLG, tức là xét nghiệm này sẽ phát hiện ra dấu vết của cả hai loại protein một cách đáng tin cậy. Kết quả đo được trong ELISA là giá trị tổng hợp từ phản ứng của cả kháng thể.
- Nếu mẫu chưa biết chỉ chứa casein, thì chỉ có kháng thể anti-casein mới cung cấp phản ứng. Tương tự như vậy đối với kháng thể anti-BLG. Kết quả tổng hợp được biểu thị bằng mg/kg (ppm) protein sữa.
- Tuy nhiên, giá trị này không nhất thiết phải tương ứng với tỷ lệ tự nhiên của sữa. Xét nghiệm này có thể phát hiện tới 0,7 ppm (mg/kg) protein sữa, tương ứng với tỷ lệ chuyển đổi lý thuyết là 21,9 ppm sữa. Bột sữa gầy NIST SRM 1549A có hàm lượng protein 26,5% được sử dụng làm chất chuẩn.

2. RIDASCREEN® FAST Casein R4612
- Sandwich ELISA RIDASCREEN ® FAST Casein (Mã số sản phẩm R4612) phù hợp để thử nghiệm các loại thực phẩm có thể chứa chủ yếu là casein hoặc caseinat. Nếu biết hàm lượng casein trong mẫu, có thể chuyển đổi thành protein sữa. Nếu đó là thực phẩm có thêm sữa bò hoặc có chứa chất gây ô nhiễm từ sữa bò, hàm lượng casein là 2,6%.
- Các sản phẩm váng sữa, chủ yếu bao gồm BLG, cũng chứa dấu vết của casein và do đó có thể được sử dụng để thử nghiệm. Thử nghiệm phát hiện lượng chất gây ô nhiễm casein có trong mẫu váng sữa. Mức độ ô nhiễm liên quan đến BLG không được biết. Do đó, hàm lượng casein đo được của mẫu váng sữa không thể chuyển đổi thành nồng độ sữa.
- Tuy nhiên, kết quả casein dương tính cho thấy thực phẩm bị nhiễm bẩn sữa. Sự hiện diện của protein sữa phải được ghi trên nhãn.

3. RIDASCREEN® FAST β-Lactoglobulin R4912
- Sandwich ELISA RIDASCREEN ® FAST β-Lactoglobulin (Mã số R4912) phù hợp để thử nghiệm các loại thực phẩm có thể chứa chủ yếu là protein whey. Lượng BLG biểu thị mối quan hệ với lượng whey có trong thực phẩm và do đó trong mọi trường hợp, sự hiện diện của protein sữa.
- Thực phẩm phải được dán nhãn. Casein và caseinat không thể được sản xuất mà không có BLG trong quá trình sản xuất. Có thể phát hiện ra sự nhiễm bẩn hiện có trong xét nghiệm. Mức độ nhiễm bẩn liên quan đến casein không được biết đến. Do đó, BLG đo được của mẫu casein không thể được chuyển đổi thành nồng độ sữa.

4. RIDASCREEN® β-Lactoglobulin R4901
- Xét nghiệm ELISA cạnh tranh RIDASCREEN ® β-Lactoglobulin (Mã số sản phẩm R4901) phù hợp để thử nghiệm các sản phẩm sữa thủy phân, đặc biệt là thực phẩm trẻ em chống dị ứng, vì định dạng cạnh tranh có thể phát hiện các mảnh protein nhỏ nhất (một epitope) trong các sản phẩm sữa thủy phân cao.

5. bioavid Lateral Flow Milk và Lateral Flow Casein incl. Hook Line
- Các xét nghiệm nhanh định tính (LFD) đối với bioavid Lateral Flow Milk (Art. No. BL623-15) và Lateral Flow Casein incl. Hook Line (Art. No. BLH714-15) cho phép phát hiện nhanh chóng và đơn giản nhưng chỉ định tính (trả lời có/không) sữa hoặc casein. Chúng có thể được sử dụng như một biện pháp kiểm soát định tính trong bối cảnh quản lý chất gây dị ứng theo HACCP (Phân tích mối nguy và Điểm kiểm soát tới hạn)
- Có thể kiểm tra bề mặt để phát hiện nhiễm bẩn sữa trong quá trình sản xuất thực phẩm nhằm phát hiện và ngăn ngừa nhiễm chéo. Có thể kiểm tra hiệu quả vệ sinh thiết bị và nhà máy và có thể kiểm tra việc sàng lọc thực phẩm để phát hiện nhiễm bẩn sữa/casein. Xét nghiệm casein cũng bao gồm hiệu ứng hook line, có thể phát hiện hiệu ứng hook line trong trường hợp mẫu có độ dương tính cao.

6. Chuyển đổi theo thành phần thực phẩm
- Chuyển đổi casein thành sữa: kết quả của xét nghiệm Casein RIDASCREEN®FAST (Mã số R4612) được đưa ra theo mg/kg casein và có thể được chuyển đổi thành sữa hoặc protein sữa, nếu mẫu có chứa casein. Nếu mẫu có chứa sữa bò, hàm lượng casein là 80% protein sữa, lần lượt chiếm 3,2% sữa. Ví dụ: 10 mg/kg (ppm) casein đã được đo; 12,5 ppm protein sữa đã được tính toán (10 ppm casein x 100% / 80%) và 390,6 ppm sữa (12,5 ppm protein sữa x 100% / 3,2%).
- Chuyển đổi β-Lactoglobulin (BLG) thành sữa: kết quả của xét nghiệm RIDASCREEN®FAST β-Lactoglobulin (Mã số R4912) được biểu thị bằng mg/kg BLG và có thể chuyển đổi thành sữa hoặc protein sữa, nếu mẫu có chứa váng sữa hoặc BLG. Nếu mẫu có chứa sữa bò, hàm lượng BLG là 10% protein sữa, lần lượt chiếm 3,2% sữa. Ví dụ: 1 mg/kg (ppm) BLG đã được đo; protein sữa 10 ppm đã được tính toán (BLG 1 ppm x 100% / 10%) và sữa 312,5 ppm (protein sữa 10 ppm x 100% / 3,2%).
- Chuyển đổi protein sữa thành sữa: Kết quả của xét nghiệm RIDASCREEN®FAST Milk (Mã số R4652) được thể hiện bằng mg/kg protein sữa và có thể chuyển đổi thành sữa. Hệ số chuyển đổi protein sữa thành sữa là 31,25. Nếu giá trị protein sữa đo được nhân với hệ số 31,25, kết quả thu được sẽ là mg/kg (ppm) sữa. Ví dụ: 1 mg/kg (ppm) protein sữa x 100% / 3,2% = 31,25 ppm sữa.
- Chuyển đổi sữa bột thành sữa: sữa bột tương đương với khoảng 10% sữa vì sữa chứa khoảng 90% nước. Nếu giá trị được đo bằng sữa bột và nhân với hệ số 10, kết quả được thể hiện bằng sữa. Ví dụ: 1 ppm sữa bột x 100% / 10% = 10 ppm sữa.
Nguồn tin: food.r-biopharm.com
- Kiểm tra vệ sinh nhà hàng – khách sạn bằng máy đo ATP Lumitester Smart của Kikkoman
- Vì sao nên chọn Lumitester Smart thay vì các máy ATP khác
- Tổng quan về cột ái lực miễn dịch (IAC) trong phân tích Mycotoxin
- Những lỗi thường gặp khi sử dụng cột IAC và cách khắc phục để giảm sai số phân tích mycotoxin
- 5 sai lầm khi kiểm soát vệ sinh nhà xưởng mà doanh nghiệp hay mắc phải
- Phòng lab nhỏ có nên dùng Compact Dry không? Giải pháp tối ưu khi thiếu thiết bị & nhân sự
- Top 5 độc tố nấm mốc nguy hiểm nhất trong thực phẩm & thức ăn chăn nuôi
- Giải pháp test nhanh độc tố nấm mốc mycotoxin trong 10 phút
- Mua Compact Dry ở đâu uy tín tại Việt Nam?
- Ô nhiễm Deoxynivalenol trong lúa mì: thách thức và giải pháp cho thử nghiệm độc tố nấm mốc
- 5 lý do phòng lab hiện đại chọn Compact Dry thay vì môi trường truyền thống
- Giải pháp kiểm soát Coliform trong nước đóng chai bằng Compact Dry EC, Compact Dry CF
- Compact Dry có thực sự chính xác không? Phân tích dữ liệu thực tế
- 5 sai lầm khi dùng môi trường truyền thống khiến kết quả vi sinh bị sai lệch
- Tại sao kiểm nghiệm vi sinh chậm khiến doanh nghiệp mất tiền mỗi ngày?
- Giải pháp kiểm nghiệm vi sinh nhanh – Chính xác – Tiết kiệm với đĩa Compact Dry
- Độc tố Cereulide trong sữa là gì? Nguy cơ và phương pháp kiểm nghiệm hiệu quả
- Điểm khác biệt của que test ATP Lucipac A3 so với các test ATP khác
- Tại sao bề mặt nhìn sạch nhưng ATP vẫn cao?
- ATP Test trong kiểm soát vệ sinh nước: giải pháp giám sát nhanh cho hệ thống sản xuất





